Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
financial transaction
US
/
f
ə
ˈ
n
æ
n
ʃ
ə
l
t
ɹ
æ
n
ˈ
z
æ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Giao dịch tài chính
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
financial transactions
Giao dịch tài chính
AI
1
Giao dịch tài chính
1
Giao dịch tài chính
1
Giao dịch tài chính