Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
financial resources
US
/
f
ə
ˈ
n
æ
n
ʃ
ə
l
ˈɹ
i
.
s
ɔɹ
s
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Nguồn tài chính
Ví dụ
We
need
more
financial
resources
for
the
project
.
Chúng ta cần thêm nguồn tài chính cho dự án.
Xuất hiện ở từ khác
resources
kết hợp
nguồn tài chính
AI
1
Nguồn tài chính
1
Nguồn tài chính
1
Nguồn tài chính