Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
financial regulator
US
/
f
ə
ˈ
n
æ
n
ʃ
ə
l
ˈɹɛ
ɡ
.
j
ə
.
l
eɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cơ quan quản lý tài chính
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
financial regulators
Cơ quan quản lý tài chính
AI
1
Cơ quan quản lý tài chính
1
Cơ quan quản lý tài chính
1
Cơ quan quản lý tài chính