Dịch

financial problem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vấn đề tài chính, khó khăn tài chínhdanh từan issue concerning money or economic stability

Cụm từ (phrase)

financial problemsCác khó khăn tài chính

Ví dụ

  • .Công ty đã gặp vấn đề tài chính nghiêm trọng sau cú sập thị trường.

AI