Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
financial pressure
US
/
f
ə
ˈ
n
æ
n
ʃ
ə
l
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Áp lực tài chính
Ví dụ
Small
businesses
face
financial
pressure
.
Các doanh nghiệp nhỏ đối mặt với áp lực tài chính.
Xuất hiện ở từ khác
pressure
kết hợp
áp lực tài chính
AI
1
Áp lực tài chính
1
Áp lực tài chính
1
Áp lực tài chính