Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
financial cushion
danh từ
(noun)
US
/
f
ə
ˈ
n
æ
n
ʃ
ə
l
ˈ
k
ʊ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Khoản dự phòng tài chính
danh từ
Synonym of safety cushion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
financial cushion
Dạng gốc
(base form)
financial cushion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
safety cushion
AI
1
Khoản dự phòng tài chính
1
Khoản dự phòng tài chính
1
Khoản dự phòng tài chính