Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
finalizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng hoàn thiện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being finalized.
Nguồn gốc
(etymology)
finalize
+
-able
AI
1
Có khả năng hoàn thiện
1
Có khả năng hoàn thiện
1
Có khả năng hoàn thiện