Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
final straw
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
n
l
̩ ˈ
s
t
ɹ
ɔː
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với last straw
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of last straw.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
last straw
Ví dụ
“
This
is
the
final
straw
AI
,”
he
wrote
in
an
Instagram
story
.
This
is
the
final
straw
.
Yanni's
words
are
the
final
straw
.
I'm
filing
for
a
divorce
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với last straw
1
Đồng nghĩa với last straw
1
Đồng nghĩa với last straw