Dịch

final step

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪnl̩ ˈstɛp/

Nghĩa chính

  1. Bước cuối cùng, bước cuốidanh từthe last action needed to finish a process

Ví dụ

  • .Chúng ta phải xem lại hợp đồng trước khi thực hiện bước cuối cùng.

AI