Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
final step
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
n
l
̩ ˈ
s
t
ɛ
p
/
Nghĩa chính
1
Bước cuối cùng, bước cuối
danh từ
the last action needed to finish a process
Ví dụ
We
must
review
the
contract
before
taking
the
final
step
.
Chúng ta phải xem lại hợp đồng trước khi thực hiện bước cuối cùng.
AI
1
Bước cuối cùng
1
Bước cuối cùng
1
Bước cuối cùng