Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
final product
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
n
l
̩ ˈ
p
ɹ
ɒ
d
.
ə
k
t
/
Nghĩa chính
1
Sản phẩm cuối cùng, sản phẩm hoàn thiện
danh từ
the completed item after production
Ví dụ
The
final
product
will
be
shipped
next
week
.
Sản phẩm cuối cùng sẽ được giao vào tuần tới.
AI
1
Sản phẩm cuối cùng
1
Sản phẩm cuối cùng
1
Sản phẩm cuối cùng