Dịch

final position

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪnl̩ pəˈzɪʃ.ən/

Nghĩa chính

  1. Vị trí cuối cùng, vị trí cuốidanh từthe ultimate location or standing

Ví dụ

  • , .Sau trận đấu, vị trí cuối cùng của anh là vị trí thứ ba.

AI