Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filthy dirty
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
f
ɪ
l
θ
i
ˈ
d
ɝ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Cực kỳ bẩn; bẩn thỉu
tính từ
Extremely dirty; filthy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filthy dirty
Dạng gốc
(base form)
more filthy dirty
So sánh hơn
(comparative)
most filthy dirty
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Cực kỳ bẩn
1
Cực kỳ bẩn
1
Cực kỳ bẩn