Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
film star
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
l
m
ˈ
s
t
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Ngôi sao điện ảnh
danh từ
A movie star.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
film star
Dạng gốc
(base form)
film star
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
She
eventually
became
a
film
star
.
The
girls
are
wild
about
the
film
star
.
I
want
to
be
a
film
star
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Ngôi sao điện ảnh
1
Ngôi sao điện ảnh
1
Ngôi sao điện ảnh