Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filletable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích hợp để phi lê
tính từ
Suitable for filleting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filletable
Dạng gốc
(base form)
more filletable
So sánh hơn
(comparative)
most filletable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
fillet
+
-able
AI
1
Thích hợp để phi lê
1
Thích hợp để phi lê
1
Thích hợp để phi lê