Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fillet weld
danh từ
(noun)
US
/
f
ɪ
ˈ
l
eɪ
ˈ
w
ɛ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Mối hàn góc
danh từ
A weld of two pieces of metal at an angle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fillet weld
Dạng gốc
(base form)
fillet weld
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mối hàn góc
1
Mối hàn góc
1
Mối hàn góc