Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filler phrase
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɪ
l
ə
ː ˈ
f
ɹɛ
j
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với filled pause
danh từ
Synonym of filled pause.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filler phrase
Dạng gốc
(base form)
filler phrase
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
filled pause
AI
1
Đồng nghĩa với filled pause
1
Đồng nghĩa với filled pause
1
Đồng nghĩa với filled pause