Nghĩa chính
- Nắp đóng lỗ mở của bể, ví dụ: bình xăng của ô tô, qua đó bình xăng có thể được đổ đầydanh từThe cap that closes the opening of a tank, e.g. the fuel tank of a car, through which the tank can be filled.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filler capDạng gốc (base form)
- filler capsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa