Dịch

filler cap

danh từ (noun)
US/ˈfɪlɚ ˈkæp/

Nghĩa chính

  1. Nắp đóng lỗ mở của bể, ví dụ: bình xăng của ô tô, qua đó bình xăng có thể được đổ đầydanh từThe cap that closes the opening of a tank, e.g. the fuel tank of a car, through which the tank can be filled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filler capDạng gốc (base form)
  2. filler capsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI