Dịch

filicology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngành thực vật học nghiên cứu về cây dương xỉ; dương xỉ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The botanical study of ferns.

Họ từ (word family)

cùng gốc filicology

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfilix
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰel-“henbane”

Ví dụ

  • , ; , .
  • , , .

AI