Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
filename extension
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
aɪ
.
ə
l
.
n
eɪ
m
ɪ
k
ˈ
s
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phần mở rộng tên tập tin
danh từ
Synonym of file extension.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filename extension
Dạng gốc
(base form)
filename extension
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
file extension
Ví dụ
most
applications
provide
extensions
for
the
files
they
create
most
BASIC
files
use
the
filename
extension
.
BAS
AI
1
Phần mở rộng tên tập tin
1
Phần mở rộng tên tập tin
1
Phần mở rộng tên tập tin