fikery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với fike (“đặc thù tầm thường; trêu chọc sự chính xác”)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of fike (“trifling peculiarity; teasing exactness”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fikeryDạng gốc (base form)
- fikeriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa