Nghĩa chính
- Người vẽ ra các số liệu chiêm tinh; một nhà chiêm tinhdanh từSomeone who draws up astrological figures; an astrologer.
- Ai đó cộng số liệu lạidanh từSomeone who adds up figures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- figure-casterDạng gốc (base form)
- figure-castersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .