Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
figure skating
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
ɡ
j
ɚ ˈ
s
k
eɪ
t
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trượt băng nghệ thuật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sport where people perform spins, jumps and other moves on skates.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
patinaje artístico
giống đực
Trượt băng nghệ thuật
Ví dụ
I'm
watching
figure
skating
.
Tom
is
watching
figure
skating
on
TV
.
James
fell
in
love
with
figure
skating
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Trượt băng nghệ thuật
1
Trượt băng nghệ thuật
1
Trượt băng nghệ thuật