Dịch

fifty-oneth

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ năm mươi mốttính từkhông so sánh (not comparable)fifty-first
  2. Một phần phân số của năm mươi mốtdanh từkhông đếm được (uncountable)A fractional part of fifty-one.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI