fifty-four
số từ (numeral)
Nghĩa chính
- Năm mươi bốnsố từThe cardinal number immediately following fifty-three and preceding fifty-five.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fifty-fourthtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Dạng thứ tự của số năm mươi bốn, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 54 trong một dãy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ... ?" " . , ."
- .
- who’ve , 39% .