Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiftiethly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở vị trí thứ năm mươi; thứ năm mươi liên tiếp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the fiftieth place; fiftieth in a row.
Nguồn gốc
(etymology)
fiftieth
+
-ly
AI
1
Ở vị trí thứ năm mươi
1
Ở vị trí thứ năm mươi
1
Ở vị trí thứ năm mươi