Dịch

fiesta salad

danh từ (noun)
US/fiˈɛstə ˈsæl.ɪt/

Nghĩa chính

  1. Món salad với các nguyên liệu kiểu Mexico như đậu, ngô và ớt jalapeñosdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A salad with Mexican-style ingredients such as beans, corn, and jalapeños.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiesta saladDạng gốc (base form)
  2. fiesta saladsSố nhiều (plural)

AI