Dịch

fiery cross

danh từ (noun)
US/ˈfaɪɚi ˈkɹɑs/

Nghĩa chính

  1. Cây thánh giá đốt bằng gỗ, trước đây được sử dụng để tập hợp quân độidanh từA burning cross made of wood, historically used to rally troops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiery crossDạng gốc (base form)
  2. fiery crossesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fiery Cross Reefdanh từ riêngĐá Chữ Thập

AI