Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fieriness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính bốc lửa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being fiery.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fieriness
fier
y
Bốc lửa; bừng cháy
tính từ
fieri
ly
Mãnh liệt, sôi nổi
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
firinesse
AI
1
Tính bốc lửa
1
Tính bốc lửa
1
Tính bốc lửa