Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fieldside
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên cạnh một cánh đồng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Alongside a field.
Nguồn gốc
(etymology)
field
+
-side
Ví dụ
Facilities
for
fieldside
processing
of
crops
include
threshing
floors
for
Old
World
cereals
and
pits
or
hearths
for
bulk
roasting
of
corn
[…]
AI
1
Bên cạnh một cánh đồng
1
Bên cạnh một cánh đồng
1
Bên cạnh một cánh đồng