Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
field research
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
i
l
d
ˈɹ
ɪ
-/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu thực địa, điều tra hiện trường
danh từ
data collection performed in natural settings
Ví dụ
Field
research
revealed
unexpected
patterns
in
wildlife
migration
.
Nghiên cứu thực địa tiết lộ các mô hình di cư động vật hoang dã bất ngờ
AI
1
Nghiên cứu thực địa
1
Nghiên cứu thực địa
1
Nghiên cứu thực địa