Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
field ration
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
i
l
d
ˈɹ
æ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Lương khô, lương thảo
danh từ
A prepackaged meal, easily prepared and eaten, carried by military troops on the battlefield.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
field ration
Dạng gốc
(base form)
field ration
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lương khô
1
Lương khô
1
Lương khô