Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
field experiment
US
/ˈ
f
i
l
d
ɪ
k
ˈ
s
p
ɛɹ.
ə
.
m
ə
n
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thí nghiệm hiện trường
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
field experiments
Thí nghiệm hiện trường
AI
1
Thí nghiệm hiện trường
1
Thí nghiệm hiện trường
1
Thí nghiệm hiện trường