Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
field emission microscope
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
i
l
d
ɪ
ˈ
m
ɪ
ʃ
ə
n
ˈ
m
aɪ
.
k
ɹ
ə
ˌ
s
k
oʊ
p
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị dùng trong kính hiển vi phát xạ trường
danh từ
the instrument used in field emission microscopy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
field emission microscope
Dạng gốc
(base form)
field emission microscope
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị dùng trong kính hiển vi phát xạ trường
1
Thiết bị dùng trong kính hiển vi phát xạ trường
1
Thiết bị dùng trong kính hiển vi phát xạ trường