Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fidibus
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɪ
d
ɪ
b
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đóm giấy (để châm lửa)
danh từ
A piece of paper used for lighting a pipe, etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fidibus
Dạng gốc
(base form)
fidibus
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
fidibus
AI
1
Đóm giấy (để châm lửa)
1
Đóm giấy (để châm lửa)
1
Đóm giấy (để châm lửa)