Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fidelity card
danh từ
(noun)
US
/
f
ᵻˈ
d
ɛ
l
ə
d
i
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với loyalty card
danh từ
Synonym of loyalty card.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fidelity card
Dạng gốc
(base form)
fidelity card
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
loyalty card
AI
1
Đồng nghĩa với loyalty card
1
Đồng nghĩa với loyalty card
1
Đồng nghĩa với loyalty card