Dịch

fickleness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hay thay đổi, tính không kiên địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being fickle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ficklenessDạng gốc (base form)
  2. ficklenessesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc fickleness

Nguồn gốc (etymology)

fickle-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạifikelnesse

AI