fickleness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính hay thay đổi, tính không kiên địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being fickle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ficklenessDạng gốc (base form)
- ficklenessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha