Dịch

fibre cement

danh từ (noun)
US/ˈfaɪbɚ səˈmɛnt/

Nghĩa chính

  1. Chất xơ hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)fibrocement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fibre cementDạng gốc (base form)
  2. fibre cementsSố nhiều (plural)

AI