Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibre cement
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
aɪ
b
ɚ
s
ə
ˈ
m
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chất xơ hóa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
fibrocement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fibre cement
Dạng gốc
(base form)
fibre cement
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fibrocemento
giống đực
Xi măng sợi
uralita
giống cái
Xi măng sợi
plycem
giống đực
Xi măng sợi
AI
1
Chất xơ hóa
1
Chất xơ hóa
1
Chất xơ hóa