Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fibrant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự rung chuyển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a fibration
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fibrant
co
fibrant
Liên quan đến sự đồng trục
tính từ
Ví dụ
This
means
that
the
fibrant
replacement
functor
does
not
preserve
the
causal
structure
.
AI
1
Liên quan đến sự rung chuyển
1
Liên quan đến sự rung chuyển
1
Liên quan đến sự rung chuyển