Nghĩa chính
- Của, hoặc liên quan tới sợi quang, hoặc tới sợi quangtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to fibre optics, or to optical fibre.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fibre opticsdanh từ | danh từ | Sự truyền ánh sáng qua sợi thủy tinh hoặc nhựa dẻo, đặc biệt là phương tiện cho mạng truyền thông |