Dịch

fibre optic

tính từ (adjective)
US/ˈfaɪbɚ ˈɑp.tɪk/

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan tới sợi quang, hoặc tới sợi quangtính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to fibre optics, or to optical fibre.

Cụm từ (phrase)

fibre opticsdanh từSự truyền ánh sáng qua sợi thủy tinh hoặc nhựa dẻo, đặc biệt là phương tiện cho mạng truyền thông

AI