Dịch

fiat currency

danh từ (noun)
US/ˈfaɪæt ˈkʌɹ.ən.si/

Nghĩa chính

  1. Đồng tiền pháp địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of fiat money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiat currencyDạng gốc (base form)
  2. fiat currenciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI