Dịch

fg

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cách viết tránh bộ lọc của fagdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Filter-avoidance spelling of fag (“a male homosexual”).
  2. Cách viết kiểm duyệt của fuckingtính từkhông so sánh (not comparable)Censored spelling of fucking.
  3. Phân từ hiện tại của fkđộng từpresent participle of fk; Censored spelling of fucking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fgDạng gốc (base form)
  2. fgsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

FG%danh từViết tắt của field goal percentage
FG syndromedanh từRối loạn di truyền hiếm gặp liên kết với nhiễm sắc thể X, gây ra các dị thường về thể chất và chậm phát triển, đặc trưng bởi sự chậm phát triển, hành vi hiếu động thái quá, táo bón, giảm trương lực cơ và vẻ ngoài đặc trưng trên khuôn mặt

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Cách viết kiểm duyệt của fucking
  1. không so sánh (not comparable)Censored spelling of fucking.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI