FG syndrome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rối loạn di truyền hiếm gặp liên kết với nhiễm sắc thể X, gây ra các dị thường về thể chất và chậm phát triển, đặc trưng bởi sự chậm phát triển, hành vi hiếu động thái quá, táo bón, giảm trương lực cơ và vẻ ngoài đặc trưng trên khuôn mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)A rare genetic disorder linked to the X chromosome, causing physical anomalies and developmental delays, characterised by retardation, hyperactive behaviour, constipation, hypotonia, and a characteristic facial appearance.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa