Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fezlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như chiếc fez
tính từ
Resembling a fez.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fezlike
Dạng gốc
(base form)
more fezlike
So sánh hơn
(comparative)
most fezlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
fez
+
-like
AI
1
Giống như chiếc fez
1
Giống như chiếc fez
1
Giống như chiếc fez