Dịch

feyness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái thần tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being fey.
  2. Ma giống như người sống, thấy đó là điềm người đó sắp chếtdanh từđếm được (countable)A ghost resembling a living person, seeing which is an omen of that person's death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feynessDạng gốc (base form)
  2. feynessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI