feyness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái thần tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being fey.
- Ma giống như người sống, thấy đó là điềm người đó sắp chếtdanh từđếm được (countable)A ghost resembling a living person, seeing which is an omen of that person's death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feynessDạng gốc (base form)
- feynessesSố nhiều (plural)