Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feudal tenure
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
f
j
uː
d
ə
l
ˈ
t
ɛ
n
.
j
ʊə
/
US
/ˈ
f
j
u
.
d
ə
l
ˈ
t
ɛ
n
.
j
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thái ấp
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
feudo
Thái ấp
AI
1
Thái ấp
1
Thái ấp
1
Thái ấp