Nghĩa chính
- Dây xích hoặc vật tương tự dùng để trói người hoặc động vật, thường bằng chândanh từA chain or similar object used to bind a person or animal, often by its legs.
- Bất cứ điều gì hạn chế hoặc hạn chếdanh từAnything that restricts or restrains.
- Xiềng xích hoặc trói buộc bằng xiềng xíchđộng từngoại động từ (transitive)To shackle or bind up with fetters.
- Hạn chế hoặc cản trở; cản trởđộng từngoại động từ (transitive)To restrain or impede; to hamper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifeter
- từ tiếng Anh cổfeter
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*fetur
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fetterVí dụ
- ; , .
- turning-point . , …