Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fetchable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được lấy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being fetched.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fetchable
un
fetchable
Không thể lấy được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
fetch
+
-able
AI
1
Có khả năng được lấy
1
Có khả năng được lấy
1
Có khả năng được lấy