feta cheese
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- fetachưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feta cheeseDạng gốc (base form)
- Feta cheesesSố nhiều (plural)
- feta cheesesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .