Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fessways
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Fesswise.
chưa dịch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
fess
+
-ways
AI
1
Fesswise
1
Fesswise
1
Fesswise