Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fess point
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung tâm chính xác của lá chắn
danh từ
The exact centre of the shield.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fess point
Dạng gốc
(base form)
fess point
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abyss
AI
1
Trung tâm chính xác của lá chắn
1
Trung tâm chính xác của lá chắn
1
Trung tâm chính xác của lá chắn